Tất cả bộ môn

Valorant










- Live
- Thể Thao
04/04/2026
18:00
Play-off. Lower Bracket. Chung kết- - -
04/04/2026
13:30
Vòng bảng. Bảng A- - -05/04/2026
10:30
Group Stage. Bảng B- - -
Bắt đầu trong
Round Robin- - -04/04/2026
14:00
Round Robin- - -05/04/2026
11:00
Round Robin- - -05/04/2026
14:00
Round Robin- - -
06/04/2026
16:00
Swiss Stage. 4th Round- - -06/04/2026
16:00
Swiss Stage. 4th Round- - -06/04/2026
19:00
Swiss Stage. 4th Round- - -06/04/2026
19:00
Swiss Stage. 4th Round- - -07/04/2026
16:00
Swiss Stage. 4th Round- - -07/04/2026
16:00
Swiss Stage. 4th Round- - -07/04/2026
19:00
Swiss Stage. 4th Round- - -07/04/2026
19:00
Swiss Stage. 4th Round- - -
06/04/2026
03:00
Stage 2. Upper Bracket. Round of 4- - -06/04/2026
06:00
Stage 2. Upper Bracket. Round of 4- - -07/04/2026
03:00
Stage 2. Lower Bracket. Round 1- - -07/04/2026
06:00
Stage 2. Lower Bracket. Round 1- - -
10/04/2026
15:00
- - -10/04/2026
15:00
- - -10/04/2026
15:00
- - -
05/04/2026
04:00
Group stage. Group Alpha- - -05/04/2026
06:00
Group stage. Group Omega- - -
10/04/2026
17:00
Group stage. Group Omega- - -10/04/2026
20:00
Group stage. Group Alpha- - -11/04/2026
17:00
Group stage. Group Omega- - -11/04/2026
20:00
Group stage. Group Alpha- - -12/04/2026
17:00
Group stage. Group Alpha- - -12/04/2026
20:00
Group stage. Group Omega- - -
04/04/2026
12:00
Round Robin- - -04/04/2026
15:00
Round Robin- - -05/04/2026
09:00
Round Robin- - -05/04/2026
12:00
Round Robin- - -
04/04/2026
21:00
Play-off. Lower Bracket. Chung kết- - -
05/04/2026
05:00
Group stage. Group Omega- - -05/04/2026
07:00
Group stage. Group Alpha- - -07/04/2026
05:00
Group stage. Group Alpha- - -07/04/2026
07:00
Group stage. Group Alpha- - -
08/04/2026
04:00
Playoffs. Lower Bracket. 1/4 trận chung kết- - -08/04/2026
06:00
Playoffs. Lower Bracket. 1/4 trận chung kết- - -09/04/2026
04:00
Play-off. Upper Bracket. Chung kết- - -
Bắt đầu trong
Group Stage. Bảng B- - -Bắt đầu trong
Group Stage. Bảng B- - -Bắt đầu trong
Vòng bảng. Bảng A- - -
Chuyển nhượng
332
Đại lý tự do
Gen.G GC
Crws
DaNa
Đại lý tự do
Gen.G GC
DanZe
Demiurge
Đại lý tự do
Flick
Franvix
Đại lý tự do
JulCáesar
Mikasa
SeoeuN
Đại lý tự do
Gen.G GCcoach
Bảng xếp hạng
Tổng được thưởng53 343 392 USD
Trực tuyến20 214 953 USD
Ngoại tuyến29 324 880 USD
Hỗn hợp3 803 559 USD
№ 1Fnatic
Giành được2 178 026 USD
№ 2Paper Rex
Giành được2 099 351 USD
№ 3NRG Esports
Giành được1 560 375 USD
№ ĐộiGiành được
№ ĐộiGiành được